TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

talky

UK/ˈtɔː.ki/ US/ˈtɔː.ki/ giọng máy của trình duyệt

talky nghĩa là hay nói, thích nói, rườm rà, dàng dòng.

Nghĩa của talky

Tính từ

  1. Hay nói, thích nói, ba hoa.
  2. Rườm rà, dàng dòng.
  3. Talky play.
  4. Vở kịch dài dòng.

Dạng từ của talky

So sánh hơntalkier
So sánh nhấttalkiest

Họ từ của talky

Câu hỏi thường gặp

talky nghĩa là gì?

talky (tính từ) nghĩa là hay nói, thích nói, rườm rà, dàng dòng.

talky phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của talky: giọng Anh (UK) /ˈtɔː.ki/, giọng Mỹ (US) /ˈtɔː.ki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.