talky
UK/ˈtɔː.ki/
US/ˈtɔː.ki/
giọng máy của trình duyệt
talky nghĩa là hay nói, thích nói, rườm rà, dàng dòng.
Nghĩa của talky
Tính từ
- Hay nói, thích nói, ba hoa.
- Rườm rà, dàng dòng.
- Talky play.
- Vở kịch dài dòng.
Dạng từ của talky
| So sánh hơn | talkier |
| So sánh nhất | talkiest |
Họ từ của talky
Câu hỏi thường gặp
talky nghĩa là gì?
talky (tính từ) nghĩa là hay nói, thích nói, rườm rà, dàng dòng.
talky phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của talky: giọng Anh (UK) /ˈtɔː.ki/, giọng Mỹ (US) /ˈtɔː.ki/.