TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tallness

US/ˈtɔl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

tallness nghĩa là bề cao, chiều cao, tầm vóc cao.

Nghĩa của tallness

Danh từ

  1. Bề cao, chiều cao (của một người).
  2. Tầm vóc cao.

Dạng từ của tallness

Số nhiềutallnesses

Câu hỏi thường gặp

tallness nghĩa là gì?

tallness (danh từ) nghĩa là bề cao, chiều cao, tầm vóc cao.

tallness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tallness: giọng Mỹ (US) /ˈtɔl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.