tallow
UK/ˈtæləʊ/
US/ˈtæloʊ/
giọng máy của trình duyệt
tallow nghĩa là mỡ, bôi mỡ, trét mỡ, vỗ béo.
Nghĩa của tallow
Danh từ
- Mỡ (để làm nến, làm xà phòng...).
- vegetable tallowmỡ thực vật
Ngoại động từ
- Bôi mỡ, trét mỡ.
- tallowed leatherda bôi mỡ
- Vỗ béo.
- to tallow sheepvỗ béo cừu
Dạng từ của tallow
| Số nhiều | tallows |
| Ngôi thứ ba số ít | tallows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tallowing |
| Quá khứ phân từ | tallowed |
| Quá khứ | tallowed |
Câu hỏi thường gặp
tallow nghĩa là gì?
tallow (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mỡ, bôi mỡ, trét mỡ, vỗ béo.
tallow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tallow: giọng Anh (UK) /ˈtæləʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈtæloʊ/.