TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tally-sheet

US/ˈtæ.li.ˈʃit/ giọng máy của trình duyệt

tally-sheet nghĩa là bản kiểm kê.

Nghĩa của tally-sheet

Danh từ

  1. Bản kiểm kê.

Câu hỏi thường gặp

tally-sheet nghĩa là gì?

tally-sheet (danh từ) nghĩa là bản kiểm kê.

tally-sheet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tally-sheet: giọng Mỹ (US) /ˈtæ.li.ˈʃit/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.