TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tan-bark

US/ˈtæn.ˈbɑːrk/ giọng máy của trình duyệt

tan-bark nghĩa là vỏ thuộc da.

Nghĩa của tan-bark

Danh từ

  1. Vỏ thuộc da.

Câu hỏi thường gặp

tan-bark nghĩa là gì?

tan-bark (danh từ) nghĩa là vỏ thuộc da.

tan-bark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tan-bark: giọng Mỹ (US) /ˈtæn.ˈbɑːrk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.