TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tangeretin

giọng máy của trình duyệt

tangeretin nghĩa là Hợp chất tự nhiên thuộc nhóm Flavonoid.

Nghĩa của tangeretin

Danh từ

  1. Hợp chất tự nhiên thuộc nhóm Flavonoid.

Câu hỏi thường gặp

tangeretin nghĩa là gì?

tangeretin (danh từ) nghĩa là Hợp chất tự nhiên thuộc nhóm Flavonoid.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.