tangential
UK/tænˈd͡ʒɛn.t͡ʃəl/
US/tænˈd͡ʒɛn.t͡ʃəl/
giọng máy của trình duyệt
tangential nghĩa là tiếp tuyến, (thuộc) tiếp tuyến.
Nghĩa của tangential
Tính từ
- Tiếp tuyến.
- tangential accelerationgia tốc tiếp tuyến
- tangential curvatuređộ cong tiếp tuyến
Dạng từ của tangential
| So sánh hơn | more tangential |
| So sánh nhất | most tangential |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tangential
Đồng nghĩa
Họ từ của tangential
Câu hỏi thường gặp
tangential nghĩa là gì?
tangential (tính từ) nghĩa là tiếp tuyến, (thuộc) tiếp tuyến.
tangential phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tangential: giọng Anh (UK) /tænˈd͡ʒɛn.t͡ʃəl/, giọng Mỹ (US) /tænˈd͡ʒɛn.t͡ʃəl/.