tangled
UK/ˈtæŋ.ɡəld/
US/ˈtæŋ.ɡəld/
giọng máy của trình duyệt
tangled nghĩa là rối, lộn xộn.
Nghĩa của tangled
Tính từ
- Rối, lộn xộn.
Dạng từ của tangled
| So sánh hơn | more tangled |
| So sánh nhất | most tangled |
Câu hỏi thường gặp
tangled nghĩa là gì?
tangled (tính từ) nghĩa là rối, lộn xộn.
tangled phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tangled: giọng Anh (UK) /ˈtæŋ.ɡəld/, giọng Mỹ (US) /ˈtæŋ.ɡəld/.