tangram
UK/ˈtænˌɡɹæm/
US/ˈtænˌɡɹæm/
giọng máy của trình duyệt
tangram nghĩa là thất xảo bản.
Nghĩa của tangram
Danh từ
- Thất xảo bản.
Dạng từ của tangram
| Số nhiều | tangrams |
Câu hỏi thường gặp
tangram nghĩa là gì?
tangram (danh từ) nghĩa là thất xảo bản.
tangram phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tangram: giọng Anh (UK) /ˈtænˌɡɹæm/, giọng Mỹ (US) /ˈtænˌɡɹæm/.