tankful
US/ˈtæŋk.fʊl/
giọng máy của trình duyệt
tankful nghĩa là thùng, bể.
Nghĩa của tankful
Danh từ
- Thùng (đầy), bể (đầy) (nước, dầu...).
Dạng từ của tankful
| Số nhiều | tankfuls |
Câu hỏi thường gặp
tankful nghĩa là gì?
tankful (danh từ) nghĩa là thùng, bể.
tankful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tankful: giọng Mỹ (US) /ˈtæŋk.fʊl/.