TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tannic

UK/ˈtæn.ɪk/ US/ˈtæn.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

tannic nghĩa là Tanic.

Nghĩa của tannic

Tính từ

  1. Hoá học Tanic.
    • tannic acidaxit tanic

Câu hỏi thường gặp

tannic nghĩa là gì?

tannic (tính từ) nghĩa là Tanic.

tannic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tannic: giọng Anh (UK) /ˈtæn.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈtæn.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.