tanning
UK/ˈtænɪŋ/
US/ˈtænɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
tanning nghĩa là sự thuộc da, trận roi, trận đòn.
Nghĩa của tanning
Danh từ
- Sự thuộc da.
- Thông tục Trận roi, trận đòn.
Dạng từ của tanning
| Số nhiều | tannings |
Họ từ của tanning
Cụm từ, thành ngữ với tanning
- tanning salon — Nhà tắm nắng.
Câu hỏi thường gặp
tanning nghĩa là gì?
tanning (danh từ) nghĩa là sự thuộc da, trận roi, trận đòn.
tanning phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tanning: giọng Anh (UK) /ˈtænɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈtænɪŋ/.