tannoy
UK/ˈtænɔɪ/
US/ˈtænɔɪ/
giọng máy của trình duyệt
tannoy nghĩa là hệ thống truyền thanh.
Nghĩa của tannoy
Danh từ
- Hệ thống tăng âm điện tử (trong các rạp hát, phòng hợp).
- Hệ thống truyền thanh (để thông báo ở nơi công cộng).
Dạng từ của tannoy
| Số nhiều | tannoys |
| Ngôi thứ ba số ít | tannoys |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tannoying |
| Quá khứ phân từ | tannoyed |
| Quá khứ | tannoyed |
Câu hỏi thường gặp
tannoy nghĩa là gì?
tannoy (danh từ) nghĩa là hệ thống truyền thanh.
tannoy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tannoy: giọng Anh (UK) /ˈtænɔɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈtænɔɪ/.