TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tannoy

UK/ˈtænɔɪ/ US/ˈtænɔɪ/ giọng máy của trình duyệt

tannoy nghĩa là hệ thống truyền thanh.

Nghĩa của tannoy

Danh từ

  1. Hệ thống tăng âm điện tử (trong các rạp hát, phòng hợp).
  2. Hệ thống truyền thanh (để thông báo ở nơi công cộng).

Dạng từ của tannoy

Số nhiềutannoys
Ngôi thứ ba số íttannoys
Hiện tại phân từ (-ing)tannoying
Quá khứ phân từtannoyed
Quá khứtannoyed

Câu hỏi thường gặp

tannoy nghĩa là gì?

tannoy (danh từ) nghĩa là hệ thống truyền thanh.

tannoy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tannoy: giọng Anh (UK) /ˈtænɔɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈtænɔɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.