TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tantalization

giọng máy của trình duyệt

tantalization nghĩa là sự nhử, sự nhử trêu ngươi.

Nghĩa của tantalization

Danh từ

  1. Sự nhử, sự nhử trêu ngươi.

Dạng từ của tantalization

Số nhiềutantalizations

Câu hỏi thường gặp

tantalization nghĩa là gì?

tantalization (danh từ) nghĩa là sự nhử, sự nhử trêu ngươi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.