TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tantalum

UK/ˈtæntələm/ US/ˈtæntələm/ giọng máy của trình duyệt

tantalum nghĩa là tantali, tantan.

Nghĩa của tantalum

Danh từ

  1. Hoá học Tantali.

Dạng từ của tantalum

Số nhiềutantalums

Họ từ của tantalum

Câu hỏi thường gặp

tantalum nghĩa là gì?

tantalum (danh từ) nghĩa là tantali, tantan.

tantalum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tantalum: giọng Anh (UK) /ˈtæntələm/, giọng Mỹ (US) /ˈtæntələm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.