TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tantamount

UK/ˈtæntəˌmaʊnt/ US/ˈtæntəˌmaʊnt/ giọng máy của trình duyệt

tantamount nghĩa là tương đương với, có giá trị như.

Nghĩa của tantamount

Tính từ

  1. Tương đương với, có giá trị như, ngang với.
    • his request is tantamount to a commandyêu cầu của ông ấy thật ngang với mệnh lệnh (thật chẳng khác gì một mệnh lệnh)

Dạng từ của tantamount

So sánh hơnmore tantamount
So sánh nhấtmost tantamount
Ngôi thứ ba số íttantamounts
Hiện tại phân từ (-ing)tantamounting
Quá khứ phân từtantamounted
Quá khứtantamounted
Số nhiềutantamounts

Câu ví dụ với tantamount

  • Smoking in a car with children is considered as tantamount to child abuse. Việc hút thuốc lá trong ô tô có trẻ em đi cùng được coi là tương đương với bạo hành trẻ em.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

tantamount nghĩa là gì?

tantamount (tính từ) nghĩa là tương đương với, có giá trị như.

tantamount phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tantamount: giọng Anh (UK) /ˈtæntəˌmaʊnt/, giọng Mỹ (US) /ˈtæntəˌmaʊnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.