TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

taoist

UK/ˈdaʊɪst/ US/ˈdaʊɪst/ giọng máy của trình duyệt

taoist nghĩa là người theo đạo lão, đạo giáo, đạo lão, người đạo giáo.

Nghĩa của taoist

Danh từ

  1. Người theo đạo Lão.

Tính từ

  1. Đạo giáo, đạo Lão.

Dạng từ của taoist

So sánh hơnmore Taoist
So sánh nhấtmost Taoist
Số nhiềuTaoists

Câu hỏi thường gặp

taoist nghĩa là gì?

taoist (danh từ, tính từ) nghĩa là người theo đạo lão, đạo giáo, đạo lão, người đạo giáo.

taoist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taoist: giọng Anh (UK) /ˈdaʊɪst/, giọng Mỹ (US) /ˈdaʊɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.