taotie
UK/taʊˈtjeɪ/
US/taʊˈtjeɪ/
giọng máy của trình duyệt
taotie nghĩa là thao thiết.
Nghĩa của taotie
Danh từ
- Thao thiết.
Dạng từ của taotie
| Số nhiều | taoties |
Câu hỏi thường gặp
taotie nghĩa là gì?
taotie (danh từ) nghĩa là thao thiết.
taotie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taotie: giọng Anh (UK) /taʊˈtjeɪ/, giọng Mỹ (US) /taʊˈtjeɪ/.