TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tapia

giọng máy của trình duyệt

tapia nghĩa là bùn trát vách.

Nghĩa của tapia

Danh từ

  1. Bùn trát vách.

Câu hỏi thường gặp

tapia nghĩa là gì?

tapia (danh từ) nghĩa là bùn trát vách.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.