TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tapeworm

US/ˈteɪpˌwɝm/ giọng máy của trình duyệt

tapeworm nghĩa là sán dây, sán xơ mít, sán.

Nghĩa của tapeworm

Danh từ

  1. Động vật học Sán dây, sán xơ mít.

Dạng từ của tapeworm

Số nhiềutapeworms
Ngôi thứ ba số íttapeworms
Hiện tại phân từ (-ing)tapeworming
Quá khứ phân từtapewormed
Quá khứtapewormed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tapeworm

Đồng nghĩa

Họ từ của tapeworm

Câu hỏi thường gặp

tapeworm nghĩa là gì?

tapeworm (danh từ) nghĩa là sán dây, sán xơ mít, sán.

tapeworm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tapeworm: giọng Mỹ (US) /ˈteɪpˌwɝm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.