TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

taproot

US/ˈtæpˌɹuːt/ giọng máy của trình duyệt

taproot nghĩa là rễ cái.

Nghĩa của taproot

Danh từ

  1. Thực vật Rễ cái.

Dạng từ của taproot

Số nhiềutaproots

Câu hỏi thường gặp

taproot nghĩa là gì?

taproot (danh từ) nghĩa là rễ cái.

taproot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taproot: giọng Mỹ (US) /ˈtæpˌɹuːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.