taproot
US/ˈtæpˌɹuːt/
giọng máy của trình duyệt
taproot nghĩa là rễ cái.
Nghĩa của taproot
Danh từ
- Thực vật Rễ cái.
Dạng từ của taproot
| Số nhiều | taproots |
Câu hỏi thường gặp
taproot nghĩa là gì?
taproot (danh từ) nghĩa là rễ cái.
taproot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taproot: giọng Mỹ (US) /ˈtæpˌɹuːt/.