TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

taproom

US/ˈtæpˌɹum/ giọng máy của trình duyệt

taproom nghĩa là tiệm rượu.

Nghĩa của taproom

Danh từ

  1. Tiệm rượu.

Dạng từ của taproom

Số nhiềutaprooms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taproom

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

taproom nghĩa là gì?

taproom (danh từ) nghĩa là tiệm rượu.

taproom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taproom: giọng Mỹ (US) /ˈtæpˌɹum/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.