TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tarantella

UK/tæɹənˈtɛlə/ US/ˌtɛɹənˈtɛlə/ giọng máy của trình duyệt

tarantella nghĩa là điệu nhảy taranten.

Nghĩa của tarantella

Danh từ

  1. Điệu nhảy taranten.
  2. Nhạc ho điệu nhảy taranten.

Dạng từ của tarantella

Số nhiềutarantellas

Câu hỏi thường gặp

tarantella nghĩa là gì?

tarantella (danh từ) nghĩa là điệu nhảy taranten.

tarantella phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tarantella: giọng Anh (UK) /tæɹənˈtɛlə/, giọng Mỹ (US) /ˌtɛɹənˈtɛlə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.