tarradiddle
UK/ˈtæ.ɹə.dɪ.dəl/
US/ˈtæ.ɹə.dɪ.dəl/
giọng máy của trình duyệt
tarradiddle nghĩa là lời nói dối, nói láo, nói dối.
Nghĩa của tarradiddle
Danh từ
- Thông tục Lời nói dối, nói láo, nói điêu.
Nội động từ
- Thông tục Nói dối, nói láo, nói điêu.
Dạng từ của tarradiddle
| Số nhiều | tarradiddles |
Câu hỏi thường gặp
tarradiddle nghĩa là gì?
tarradiddle (danh từ, nội động từ) nghĩa là lời nói dối, nói láo, nói dối.
tarradiddle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tarradiddle: giọng Anh (UK) /ˈtæ.ɹə.dɪ.dəl/, giọng Mỹ (US) /ˈtæ.ɹə.dɪ.dəl/.