TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tarradiddle

UK/ˈtæ.ɹə.dɪ.dəl/ US/ˈtæ.ɹə.dɪ.dəl/ giọng máy của trình duyệt

tarradiddle nghĩa là lời nói dối, nói láo, nói dối.

Nghĩa của tarradiddle

Danh từ

  1. Thông tục Lời nói dối, nói láo, nói điêu.

Nội động từ

  1. Thông tục Nói dối, nói láo, nói điêu.

Dạng từ của tarradiddle

Số nhiềutarradiddles

Câu hỏi thường gặp

tarradiddle nghĩa là gì?

tarradiddle (danh từ, nội động từ) nghĩa là lời nói dối, nói láo, nói dối.

tarradiddle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tarradiddle: giọng Anh (UK) /ˈtæ.ɹə.dɪ.dəl/, giọng Mỹ (US) /ˈtæ.ɹə.dɪ.dəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.