tarragon
UK/ˈtæɹəɡən/
US/ˈtæɹəɡɑn/
giọng máy của trình duyệt
tarragon nghĩa là cây ngải giấm.
Nghĩa của tarragon
Danh từ
- Thực vật học Cây ngải giấm.
Dạng từ của tarragon
| Số nhiều | tarragons |
Câu hỏi thường gặp
tarragon nghĩa là gì?
tarragon (danh từ) nghĩa là cây ngải giấm.
tarragon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tarragon: giọng Anh (UK) /ˈtæɹəɡən/, giọng Mỹ (US) /ˈtæɹəɡɑn/.