TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tastefulness

US/ˈteɪst.fəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

tastefulness nghĩa là tính chất nhã, tính trang nha, óc thẩm mỹ.

Nghĩa của tastefulness

Danh từ

  1. Tính chất nhã, tính trang nha.
  2. Óc thẩm mỹ.

Câu hỏi thường gặp

tastefulness nghĩa là gì?

tastefulness (danh từ) nghĩa là tính chất nhã, tính trang nha, óc thẩm mỹ.

tastefulness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tastefulness: giọng Mỹ (US) /ˈteɪst.fəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.