tattoo
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/tæˈtuː/
US/tæˈtu/
giọng máy của trình duyệt
tattoo nghĩa là hồi trống dồn, tiếng gõ dồn, đánh dồn, gõ dồn.
Nghĩa của tattoo
Danh từ
- Quân sự Hiệu trống tập trung buổi tối.
- Hồi trống dồn, tiếng gõ dồn.
- to beat the devil's tattoogõ dồn ngón tay
- Dạ hội quân đội (có trống).
- Hình xăm trên da.
- Sự xăm mình.
Nội động từ
- Quân sự Đánh trống tập trung buổi tối.
- Đánh dồn (trống); gõ dồn (ngón tay).
Ngoại động từ
- Xăm (da...).
Dạng từ của tattoo
| Số nhiều | tattoos |
| Ngôi thứ ba số ít | tattoos |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tattooing |
| Quá khứ phân từ | tattooed |
| Quá khứ | tattooed |
Họ từ của tattoo
Câu hỏi thường gặp
tattoo nghĩa là gì?
tattoo (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là hồi trống dồn, tiếng gõ dồn, đánh dồn, gõ dồn.
tattoo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tattoo: giọng Anh (UK) /tæˈtuː/, giọng Mỹ (US) /tæˈtu/.