tautologic
giọng máy của trình duyệt
tautologic nghĩa là lặp thừa.
Nghĩa của tautologic
Tính từ
- Ngôn ngữ học Lặp thừa.
Dạng từ của tautologic
| So sánh hơn | more tautologic |
| So sánh nhất | most tautologic |
Câu hỏi thường gặp
tautologic nghĩa là gì?
tautologic (tính từ) nghĩa là lặp thừa.