TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

taw

UK/tɔː/ giọng máy của trình duyệt

taw nghĩa là hòn bi, trò chơi bi.

Nghĩa của taw

Ngoại động từ

  1. Thuộc trắng (thuộc da mà không dùng chất tanin, chỉ nhúng vào nước muối pha phèn).

Danh từ

  1. Hòn bi.
  2. Trò chơi bi.
  3. Đường giới hạn (trong trò chơi bi).

Dạng từ của taw

Ngôi thứ ba số íttaws
Hiện tại phân từ (-ing)tawing
Quá khứ phân từtawed
Quá khứtawed
Số nhiềutaws

Họ từ của taw

Câu hỏi thường gặp

taw nghĩa là gì?

taw (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là hòn bi, trò chơi bi.

taw phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taw: giọng Anh (UK) /tɔː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.