taw
UK/tɔː/
giọng máy của trình duyệt
taw nghĩa là hòn bi, trò chơi bi.
Nghĩa của taw
Ngoại động từ
- Thuộc trắng (thuộc da mà không dùng chất tanin, chỉ nhúng vào nước muối pha phèn).
Danh từ
- Hòn bi.
- Trò chơi bi.
- Đường giới hạn (trong trò chơi bi).
Dạng từ của taw
| Ngôi thứ ba số ít | taws |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tawing |
| Quá khứ phân từ | tawed |
| Quá khứ | tawed |
| Số nhiều | taws |
Họ từ của taw
Câu hỏi thường gặp
taw nghĩa là gì?
taw (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là hòn bi, trò chơi bi.
taw phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taw: giọng Anh (UK) /tɔː/.