TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tax haven

giọng máy của trình duyệt

tax haven nghĩa là thiên đường thuế.

Nghĩa của tax haven

Danh từ

  1. Thiên đường thuế.

Dạng từ của tax haven

Số nhiềutax havens

Câu hỏi thường gặp

tax haven nghĩa là gì?

tax haven (danh từ) nghĩa là thiên đường thuế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.