TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

taxability

giọng máy của trình duyệt

taxability nghĩa là Tính chất có thể đánh thuế được.

Nghĩa của taxability

Danh từ

  1. Tính chất có thể đánh thuế được.
  2. Tính chất có thể quy tội, tính chất có thể chê.

Câu hỏi thường gặp

taxability nghĩa là gì?

taxability (danh từ) nghĩa là Tính chất có thể đánh thuế được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.