TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

taxable

UK/ˈtæksəbəl/ US/ˈtæksəbəl/ giọng máy của trình duyệt

taxable nghĩa là có thể chê.

Nghĩa của taxable

Tính từ

  1. Có thể đánh thuế được.
    • a taxable articlemột mặt hàng đánh thuế được
  2. Có thể quy cho là, có thể chê.
  3. Chịu phí tổn.
    • the expenses of the transport are taxable to the senderphí tổn chuyên chở cho người gửi chịu

Dạng từ của taxable

Số nhiềutaxables

Câu hỏi thường gặp

taxable nghĩa là gì?

taxable (tính từ) nghĩa là có thể chê.

taxable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taxable: giọng Anh (UK) /ˈtæksəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈtæksəbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.