TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

taxation

UK/tækˈseɪ.ʃən/ US/tækˈseɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

taxation nghĩa là sự đánh thuế, hệ thống thuế, thuế, thuế khoá.

Nghĩa của taxation

Danh từ

  1. Sự đánh thuế.
  2. Hệ thống thuế, thuế.
    • supplementary taxationthuế phụ thu
    • high taxationthuế cao
  3. Tiền thuế thu được.
  4. Pháp lý Sự định chi phí kiện tụng.

Dạng từ của taxation

Số nhiềutaxations

Họ từ của taxation

Câu hỏi thường gặp

taxation nghĩa là gì?

taxation (danh từ) nghĩa là sự đánh thuế, hệ thống thuế, thuế, thuế khoá.

taxation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taxation: giọng Anh (UK) /tækˈseɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /tækˈseɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.