TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

taxi-rank

US/ˈtæk.si.ˈræŋk/ giọng máy của trình duyệt

taxi-rank nghĩa là bến xe tắc xi.

Nghĩa của taxi-rank

Danh từ

  1. Bến xe tắc xi.

Dạng từ của taxi-rank

Số nhiềutaxi ranks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taxi-rank

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

taxi-rank nghĩa là gì?

taxi-rank (danh từ) nghĩa là bến xe tắc xi.

taxi-rank phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taxi-rank: giọng Mỹ (US) /ˈtæk.si.ˈræŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.