TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

taxing-master

US/ˈtæk.siɳ.ˈmæs.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

taxing-master nghĩa là Viên chức xác định chi phí tố tụng.

Nghĩa của taxing-master

Danh từ

  1. Pháp lý Viên chức xác định chi phí tố tụng.

Dạng từ của taxing-master

Số nhiềutaxing masters

Câu hỏi thường gặp

taxing-master nghĩa là gì?

taxing-master (danh từ) nghĩa là Viên chức xác định chi phí tố tụng.

taxing-master phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taxing-master: giọng Mỹ (US) /ˈtæk.siɳ.ˈmæs.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.