TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

taxing

UK/ˈtæksɪŋ/ US/ˈtæksɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

taxing nghĩa là gây mệt mỏi, đòi hỏi cố gắng.

Nghĩa của taxing

Tính từ

  1. Gây mệt mỏi; đòi hỏi cố gắng.

Dạng từ của taxing

So sánh hơnmore taxing
So sánh nhấtmost taxing
Số nhiềutaxings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taxing

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

taxing nghĩa là gì?

taxing (tính từ) nghĩa là gây mệt mỏi, đòi hỏi cố gắng.

taxing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taxing: giọng Anh (UK) /ˈtæksɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈtæksɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.