taxing
UK/ˈtæksɪŋ/
US/ˈtæksɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
taxing nghĩa là gây mệt mỏi, đòi hỏi cố gắng.
Nghĩa của taxing
Tính từ
- Gây mệt mỏi; đòi hỏi cố gắng.
Dạng từ của taxing
| So sánh hơn | more taxing |
| So sánh nhất | most taxing |
| Số nhiều | taxings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taxing
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
taxing nghĩa là gì?
taxing (tính từ) nghĩa là gây mệt mỏi, đòi hỏi cố gắng.
taxing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taxing: giọng Anh (UK) /ˈtæksɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈtæksɪŋ/.