TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tbsp

giọng máy của trình duyệt

tbsp nghĩa là thìa xúp đầy, những thìa xúp đầy.

Nghĩa của tbsp

Viết tắt

  1. Thìa xúp đầy (tablespoonful).
  2. Tbsps Những thìa xúp đầy.

Câu hỏi thường gặp

tbsp nghĩa là gì?

tbsp (viết tắt) nghĩa là thìa xúp đầy, những thìa xúp đầy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.