TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tea

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/tiː/ US/ti/ giọng máy của trình duyệt

tea nghĩa là cây chè, chè, trà, uống trà.

Nghĩa của tea

Danh từ

  1. Cây chè.
  2. Chè, trà; nước chè, nước trà.
    • to drink teauống trà
    • weak teatrà loãng
    • strong teatrà đậm
  3. Tiệc trà, bữa trà.

Nội động từ

  1. Uống trà.

Ngoại động từ

  1. Mời uống trà.

Dạng từ của tea

Số nhiềuteas
Ngôi thứ ba số ítteas
Hiện tại phân từ (-ing)teaing
Quá khứ phân từteaed
Quá khứteaed
So sánh hơnmore tea
So sánh nhấtmost tea

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tea

Đồng nghĩa

Họ từ của tea

Cụm từ, thành ngữ với tea

  • husband's tea — (Thông tục); (đùa cợt) nước trà nhạt.
  • I don't eat tea — Tôi không hay ăn gì nặng trong khi uống trà.
  • tea caddy — Hộp đựng trà.
  • tea ceremony — Trà đạo.

Câu ví dụ với tea

  • The tea we had there was excellent. Trà mà chúng tôi đã uống ở đó rất tuyệt vời.
  • Do you usually have tea for breakfast? Bạn thường dùng trà cho bữa sáng à?
  • I'm going to get us some tea. Tôi sẽ đi lấy cho chúng ta một ít trà.
  • Don't you want a cup of tea? Bạn có muốn một cốc cà phê không?
  • My tea is a little too sweet. Tách trà của tôi hơi ngọt một chút.
  • This is not my cup of tea. Đây không phải cốc trà của tôi.
  • He added some honey to his tea. Anh ấy cho ít mật ong vào trà.
  • Do you prefer tea or coffee? Bạn thích trà hay cà phê hơn?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

tea nghĩa là gì?

tea (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là cây chè, chè, trà, uống trà.

tea phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tea: giọng Anh (UK) /tiː/, giọng Mỹ (US) /ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.