TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tchaikovsky

US/t͡ʃaɪˈkɑfski/ giọng máy của trình duyệt

Tchaikovsky nghĩa là tchaikovsky.

Nghĩa của Tchaikovsky

Danh từ riêng

  1. Tchaikovsky.

Câu hỏi thường gặp

Tchaikovsky nghĩa là gì?

Tchaikovsky (danh từ riêng) nghĩa là tchaikovsky.

Tchaikovsky phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Tchaikovsky: giọng Mỹ (US) /t͡ʃaɪˈkɑfski/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.