tea-bag
US/ˈti.ˈbæɡ/
giọng máy của trình duyệt
tea-bag nghĩa là gói chè.
Nghĩa của tea-bag
Danh từ
- Gói chè (túi nhỏ đựng chè đủ cho một người uống).
Dạng từ của tea-bag
| Ngôi thứ ba số ít | tea-bags |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tea-bagging |
| Quá khứ phân từ | tea-bagged |
| Quá khứ | tea-bagged |
Câu hỏi thường gặp
tea-bag nghĩa là gì?
tea-bag (danh từ) nghĩa là gói chè.
tea-bag phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tea-bag: giọng Mỹ (US) /ˈti.ˈbæɡ/.