TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tea-dance

US/ˈti.ˈdænts/ giọng máy của trình duyệt

tea-dance nghĩa là Bữa trà có khiêu vũ.

Nghĩa của tea-dance

Danh từ

  1. Bữa trà có khiêu vũ.

Dạng từ của tea-dance

Số nhiềutea dances

Câu hỏi thường gặp

tea-dance nghĩa là gì?

tea-dance (danh từ) nghĩa là Bữa trà có khiêu vũ.

tea-dance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tea-dance: giọng Mỹ (US) /ˈti.ˈdænts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.