TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tea-gown

US/ˈti.ˈɡɑʊn/ giọng máy của trình duyệt

tea-gown nghĩa là áo dài kiểu rộng.

Nghĩa của tea-gown

Danh từ

  1. Áo dài kiểu rộng (của đàn bà).

Dạng từ của tea-gown

Số nhiềutea-gowns

Câu hỏi thường gặp

tea-gown nghĩa là gì?

tea-gown (danh từ) nghĩa là áo dài kiểu rộng.

tea-gown phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tea-gown: giọng Mỹ (US) /ˈti.ˈɡɑʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.