TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tea-garden

US/ˈti.ˈɡɑːr.dᵊn/ giọng máy của trình duyệt

tea-garden nghĩa là vườn có bán trà, đồn điền chè.

Nghĩa của tea-garden

Danh từ

  1. Vườn có bán trà (cho khách uống).
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đồn điền chè.

Dạng từ của tea-garden

Số nhiềutea gardens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tea-garden

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tea-garden nghĩa là gì?

tea-garden (danh từ) nghĩa là vườn có bán trà, đồn điền chè.

tea-garden phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tea-garden: giọng Mỹ (US) /ˈti.ˈɡɑːr.dᵊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.