tea-things
giọng máy của trình duyệt
tea-things nghĩa là Tea-set.
Nghĩa của tea-things
Danh từ
- Như Tea-set.
Câu hỏi thường gặp
tea-things nghĩa là gì?
tea-things (danh từ) nghĩa là Tea-set.
tea-things nghĩa là Tea-set.
tea-things (danh từ) nghĩa là Tea-set.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.