teach grandma how to suck eggs
giọng máy của trình duyệt
teach grandma how to suck eggs nghĩa là múa rìu qua mắt thợ.
Nghĩa của teach grandma how to suck eggs
Cụm động từ
- thành ngữ Múa rìu qua mắt thợ.
Dạng từ của teach grandma how to suck eggs
| Ngôi thứ ba số ít | teaches grandma how to suck eggs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | teaching grandma how to suck eggs |
| Quá khứ phân từ | taught grandma how to suck eggs |
| Quá khứ | taught grandma how to suck eggs |
Câu hỏi thường gặp
teach grandma how to suck eggs nghĩa là gì?
teach grandma how to suck eggs (cụm động từ) nghĩa là múa rìu qua mắt thợ.