TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

teach

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/tiːt͡ʃ/ US/tiːt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

teach nghĩa là dạy, dạy học.

Nghĩa của teach

Động từ

  1. Dạy, dạy học; dạy bảo, dạy dỗ.
    • to teach children to swimdạy cho trẻ con tập bơi
    • to teach school(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) dạy học ở một trường, làm nghề nhà giáo

Dạng từ của teach

Ngôi thứ ba số ítteaches
Hiện tại phân từ (-ing)teaching
Quá khứ phân từtaught
Quá khứtaught
Số nhiềuteaches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với teach

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của teach

Câu ví dụ với teach

  • Could you teach me some Vietnamese phrases, please? Bạn dạy tôi vài câu tiếng Việt được không?
  • I'm going to teach in Australia next year. Năm sau tôi sẽ dạy học ở Úc.
  • Teach me how to use it. Hãy dạy tôi cách sử dụng nó.
  • I teach chemistry at the university. Tôi dạy hoá học ở đại học.
  • Please teach my child to read. Xin hãy dạy con tôi đọc chữ.
  • Teach me some kanji, please. Dạy tôi một ít chữ Kanji đi.
  • You can teach yourself Vietnamese. Bạn có thể tự học tiếng Việt.
  • Tom and Mary said that they'd never teach French. Tom và Mary nói là họ chưa từng dạy tiếng Pháp bao giờ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

teach nghĩa là gì?

teach (động từ) nghĩa là dạy, dạy học.

teach phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của teach: giọng Anh (UK) /tiːt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /tiːt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.