teardrop
UK/ˈtɪədɹɒp/
US/ˈtɪədɹɒp/
giọng máy của trình duyệt
teardrop nghĩa là giọt nước mắt, giọt lệ.
Nghĩa của teardrop
Danh từ
- Giọt nước mắt, giọt lệ.
Dạng từ của teardrop
| Số nhiều | teardrops |
Câu hỏi thường gặp
teardrop nghĩa là gì?
teardrop (danh từ) nghĩa là giọt nước mắt, giọt lệ.
teardrop phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của teardrop: giọng Anh (UK) /ˈtɪədɹɒp/, giọng Mỹ (US) /ˈtɪədɹɒp/.