TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tearful

UK/ˈtɪə(ɹ)fʊl/ US/ˈtɪɹfʊl/ giọng máy của trình duyệt

tearful nghĩa là đẫm lệ, khóc lóc, buồn, buồn bã.

Nghĩa của tearful

Tính từ

  1. Đẫm lệ, khóc lóc.
    • a tearful facemặt đẫm lệ, mặt ướt đẫm nước mắt
  2. Buồn, buồn bã, buồn phát khóc.
    • tearful newstin buồn phát khóc

Dạng từ của tearful

So sánh hơnmore tearful
So sánh nhấtmost tearful

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tearful

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của tearful

Câu hỏi thường gặp

tearful nghĩa là gì?

tearful (tính từ) nghĩa là đẫm lệ, khóc lóc, buồn, buồn bã.

tearful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tearful: giọng Anh (UK) /ˈtɪə(ɹ)fʊl/, giọng Mỹ (US) /ˈtɪɹfʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.