tearing
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɛə.ɹɪŋ/
US/ˈtɛɹ.ɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
tearing nghĩa là sự xé nát, sự xé rách, làm rách, xé rách.
Nghĩa của tearing
Danh từ
- Sự xé nát, sự xé rách.
Tính từ
- Làm rách, xé rách.
- Dữ dội, hung dữ, cuồng, mạnh.
- tearing coughcơn ho dữ dội
- tearing ragecơn cuồng giận
- Mau, nhanh.
- at a tearing raterất nhanh
Dạng từ của tearing
| Số nhiều | tearings |
Cụm từ, thành ngữ với tearing
- tearing one's to pieces — Chỉ chích.
Câu hỏi thường gặp
tearing nghĩa là gì?
tearing (danh từ, tính từ) nghĩa là sự xé nát, sự xé rách, làm rách, xé rách.
tearing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tearing: giọng Anh (UK) /ˈtɛə.ɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛɹ.ɪŋ/.