TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tearing

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɛə.ɹɪŋ/ US/ˈtɛɹ.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

tearing nghĩa là sự xé nát, sự xé rách, làm rách, xé rách.

Nghĩa của tearing

Danh từ

  1. Sự xé nát, sự xé rách.

Tính từ

  1. Làm rách, xé rách.
  2. Dữ dội, hung dữ, cuồng, mạnh.
    • tearing coughcơn ho dữ dội
    • tearing ragecơn cuồng giận
  3. Mau, nhanh.
    • at a tearing raterất nhanh

Dạng từ của tearing

Số nhiềutearings

Cụm từ, thành ngữ với tearing

  • tearing one's to pieces — Chỉ chích.

Câu hỏi thường gặp

tearing nghĩa là gì?

tearing (danh từ, tính từ) nghĩa là sự xé nát, sự xé rách, làm rách, xé rách.

tearing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tearing: giọng Anh (UK) /ˈtɛə.ɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛɹ.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.