TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

teaspoon

UK/ˈtiːˌspuːn/ US/ˈtiˌspun/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của teaspoon

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của teaspoon

Số nhiềuteaspoons
Ngôi thứ ba số ítteaspoons
Hiện tại phân từ (-ing)teaspooning
Quá khứ phân từteaspooned
Quá khứteaspooned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với teaspoon

Đồng nghĩa

Họ từ của teaspoon

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.